Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đoạn đầu đài


[đoạn đầu đài]
scaffold
Lên đoạn đầu đài
To mount the scaffold; To go to the scaffold
Chết trên đoạn đầu đài
To die on the scaffold
Do hành vi man rợ đó mà hắn phải lên đoạn đầu đài
That inhuman act brought him to the scaffold



Scaffold
Lên đoạn đầu đài To go to the scaffold

Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web cá»§a bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.